Cách dùng "看来是我多事了" (kàn lái shì wǒ duō shì le) trong hội thoại tiếng Trung
看来是我多事了
xem ra là ta nhiều chuyện rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:51
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 之前还说要帮大哥找到这个女人 | zhī qián hái shuō yào bāng dà gē zhǎo dào zhè ge nǚ rén | Trước đó còn nói phải giúp đại ca tìm nữ nhân này, |
| 2▶ | 看来是我多事了 | kàn lái shì wǒ duō shì le | xem ra là ta nhiều chuyện rồi. |
| 3 | 兄弟们 | xiōng dì men | Các huynh đệ! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












