Cách dùng "那你呢 不同我一起" (nà nǐ ne bù tóng wǒ yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你呢 不同我一起
Thế còn đệ, đệ không đi cùng ta sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弟弟也能给你扛过去 | dì di yě néng gěi nǐ káng guò qù | đệ đệ cũng có thể gánh thay huynh. |
| 2▶ | 那你呢 不同我一起 | nà nǐ ne bù tóng wǒ yì qǐ | Thế còn đệ, đệ không đi cùng ta sao? |
| 3 | 我花重金 | wǒ huā zhòng jīn | Ta bỏ ra số tiền lớn |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 7 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
méi yǒu fā xiàn fán niáng zǐ hé zhǎng níng de zōng jìkhông phát hiện tung tích của Phàn nương tử và Trường Ninh.

HSK 2
0:03s
hóu yé wǒ bāng nǐ♪ Phai mờ qua nghìn năm ♪ Hầu gia, để ta giúp ngài. ♪ Được hậu thế khắc ghi ♪

HSK 7
0:03s
zhǎo gè néng bì xuě qǔ nuǎn de dì fāng♪ Hợp thì ít mà tan thì quá nhiều ♪ Tìm một chỗ tránh tuyết sưởi ấm.

HSK 7
0:03s
bǎ qīng fēng zhài shān fěi shī tǐ guà zài chéng lóu shàngTreo xác sơn tặc trại Thanh Phong lên tường thành,

HSK 1
0:03s
nǐ zěn me bú shì wǒ rèn shí de fán zhǎng yù leSao nàng không còn là Phàn Trường Ngọc ta quen nữa? ♪ Sau khi đã liều mình một trận ♪

HSK 7
0:03s
nà ge yǒng yuǎn dōu nuǎn hōng hōng de rén♪ Sau khi đã liều mình một trận ♪ [Người luôn ấm áp như vậy,] ♪ Đừng bận tâm ♪

HSK 7
0:03s
zěn me xiàn zài shēn zi què shì lěng bīng bīng desao giờ thân thể lại lạnh ngắt thế này? ♪ Ta muốn bất chấp hết thảy nhân quả ♪











