Cách dùng "你就有蛋吃 饿不着" (nǐ jiù yǒu dàn chī è bù zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你就有蛋吃 饿不着
Con sẽ có trứng ăn, không bị đói.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就能孵小鸡 | jiù néng fū xiǎo jī | là có thể ấp ra gà con. |
| 2▶ | 你就有蛋吃 饿不着 | nǐ jiù yǒu dàn chī è bù zhe | Con sẽ có trứng ăn, không bị đói. |
| 3 | 等着你哥回来 | děng zhe nǐ gē huí lái | Đợi ca ca con về. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
shì zi bèi xié chí le kuài qù jiù shì ziThế tử bị bắt làm con tin rồi, mau đi cứu thế tử!

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
















