Cách dùng "你们放开我娘" (nǐ men fàng kāi wǒ niáng) trong hội thoại tiếng Trung

menfàngkāiniáng

Các ngươi thả mẹ ta ra!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
6:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1宝儿bǎo érBảo Nhi.
2你们放开我娘nǐ men fàng kāi wǒ niángCác ngươi thả mẹ ta ra!
3不必后报bù bì hòu bàoKhông cần sau này báo đáp,

More Clips From Episode

Total 143 clips (Page 8 of 8)
只可惜呀
HSK 5
0:03s
zhǐ kě xī yaChỉ tiếc là

我又是个瞎老婆子
HSK 7
0:03s
wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó ziTa lại là một bà lão mù.

能帮着刮痧
HSK 2
0:03s
néng bāng zhe guā shācó thể giúp cạo gió không?