Cách dùng "你这个畜生" (nǐ zhè ge chù sheng) trong hội thoại tiếng Trung
你这个畜生
Tên súc sinh nhà ngươi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:58
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我自己活着有什么意思 | wǒ zì jǐ huó zhe yǒu shén me yì si | ta sống một mình còn có ý nghĩa gì. |
| 2▶ | 你这个畜生 | nǐ zhè ge chù sheng | Tên súc sinh nhà ngươi, |
| 3 | 有种你就杀了我 | yǒu zhǒng nǐ jiù shā le wǒ | có gan thì giết ta đi! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














