Cách dùng "死无葬身之地" (sǐ wú zàng shēn zhī dì) trong hội thoại tiếng Trung
死无葬身之地
là chết không có chỗ chôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
35:55
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 退一步 | tuì yī bù | Lùi một bước nữa |
| 2▶ | 死无葬身之地 | sǐ wú zàng shēn zhī dì | là chết không có chỗ chôn. |
| 3 | 报 | bào | Báo! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ piān yào bǎ zhè zhōu biān de bǎi xìng tú shā gān jìngvậy ta càng phải giết sạch bách tính quanh đây,

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng zhè cì wǒ jiù zhǎo dào tā de ruǎn lèi nebiết đâu lần này ta lại tìm được điểm yếu của hắn.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s










