Cách dùng "她不能长时间待在这地窖里" (tā bù néng zhǎng shí jiān dài zài zhè dì jiào lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她不能长时间待在这地窖里
không thể ở lâu trong hầm này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长宁有哮症 | zhǎng níng yǒu xiāo zhèng | Trường Ninh bị hen suyễn, |
| 2▶ | 她不能长时间待在这地窖里 | tā bù néng zhǎng shí jiān dài zài zhè dì jiào lǐ | không thể ở lâu trong hầm này. |
| 3 | 她姐把她藏在安全的地方了 | tā jiě bǎ tā cáng zài ān quán de dì fāng le | Tỷ tỷ nó đã giấu nó ở nơi an toàn rồi. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












