Cách dùng "她非宰了你不可" (tā fēi zǎi le nǐ bù kě) trong hội thoại tiếng Trung
她非宰了你不可
nó nhất định sẽ giết ngươi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 带回清风寨 | dài huí qīng fēng zhài | về trại Thanh Phong, |
| 2▶ | 她非宰了你不可 | tā fēi zǎi le nǐ bù kě | nó nhất định sẽ giết ngươi. |
| 3 | 等我回寨 | děng wǒ huí zhài | Đợi ta về trại |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














