Cách dùng "我不会让你有事的" (wǒ bú huì ràng nǐ yǒu shì de) trong hội thoại tiếng Trung
我不会让你有事的
Ta sẽ không để nàng xảy ra chuyện đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
41:40
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc. |
| 2▶ | 我不会让你有事的 | wǒ bú huì ràng nǐ yǒu shì de | Ta sẽ không để nàng xảy ra chuyện đâu. |
| 3 | 长玉 | zhǎng yù | Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ píng shēng zuì hèn zhè zhǒng bú yì zhī rénCả đời ta ghét nhất loại người bất nghĩa này.

HSK 6
0:03s
nǐ hé jiào xià de rén yě wú wàng táo dé chū qùcô và người dưới hầm cũng đừng mong thoát.














