Cách dùng "我跟你们拼了" (wǒ gēn nǐ men pīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你们拼了
Ta liều mạng với các ngươi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:06
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们这帮杂种 | nǐ men zhè bāng zá zhǒng | Lũ tạp chủng các ngươi! |
| 2▶ | 我跟你们拼了 | wǒ gēn nǐ men pīn le | Ta liều mạng với các ngươi! |
| 3 | 打死你们 | dǎ sǐ nǐ men | Đánh chết các ngươi! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














