Cách dùng "我就放过你和窖下的人" (wǒ jiù fàng guò nǐ hé jiào xià de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我就放过你和窖下的人
ta sẽ tha cho cô và người dưới hầm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
20:28
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你放了我 | nǐ fàng le wǒ | Cô thả ta ra, |
| 2▶ | 我就放过你和窖下的人 | wǒ jiù fàng guò nǐ hé jiào xià de rén | ta sẽ tha cho cô và người dưới hầm. |
| 3 | 我凭什么信你 | wǒ píng shén me xìn nǐ | Ta dựa vào đâu để tin ngươi? |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












