Cách dùng "我们十三娘可不好惹" (wǒ men shí sān niáng kě bù hǎo rě) trong hội thoại tiếng Trung
我们十三娘可不好惹
Thập Tam Nương của bọn ta không dễ chọc vào đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧回去歇着去 | gǎn jǐn huí qù xiē zhe qù | mau về nghỉ đi. |
| 2▶ | 我们十三娘可不好惹 | wǒ men shí sān niáng kě bù hǎo rě | Thập Tam Nương của bọn ta không dễ chọc vào đâu. |
| 3 | 别为了出个风头 | bié wèi le chū gè fēng tou | Đừng vì muốn thể hiện |


