Cách dùng "我现在就可以带你们过去" (wǒ xiàn zài jiù kě yǐ dài nǐ men guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我现在就可以带你们过去
Bây giờ ta có thể dẫn các ngài qua đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:49
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她家就住在那边 | tā jiā jiù zhù zài nà biān | nhà cô ta ở bên kia. |
| 2▶ | 我现在就可以带你们过去 | wǒ xiàn zài jiù kě yǐ dài nǐ men guò qù | Bây giờ ta có thể dẫn các ngài qua đó. |
| 3 | 大人饶我一命 大人 | dà rén ráo wǒ yī mìng dà rén | Đại nhân tha mạng, đại nhân! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ píng shēng zuì hèn zhè zhǒng bú yì zhī rénCả đời ta ghét nhất loại người bất nghĩa này.

HSK 6
0:03s
nǐ hé jiào xià de rén yě wú wàng táo dé chū qùcô và người dưới hầm cũng đừng mong thoát.














