Cách dùng "我也是身不由己呀" (wǒ yě shì shēn bù yóu jǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
我也是身不由己呀
ta cũng không thể làm theo ý mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:24
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可惜 | kě xī | Đáng tiếc, |
| 2▶ | 我也是身不由己呀 | wǒ yě shì shēn bù yóu jǐ ya | ta cũng không thể làm theo ý mình. |
| 3 | 无妨 | wú fáng | Không sao. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 4 of 8)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s













