Cách dùng "我也只能保住手下的将士" (wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shì) trong hội thoại tiếng Trung
我也只能保住手下的将士
ta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
30:56
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现下 | xiàn xià | Hiện giờ |
| 2▶ | 我也只能保住手下的将士 | wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shì | ta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng |
| 3 | 安然无恙 | ān rán wú yàng | bình an vô sự, |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












