Cách dùng "我又是个瞎老婆子" (wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó zi) trong hội thoại tiếng Trung
我又是个瞎老婆子
Ta lại là một bà lão mù.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
42:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去城里卖药了 | qù chéng lǐ mài yào le | vào thành bán thuốc rồi. |
| 2▶ | 我又是个瞎老婆子 | wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó zi | Ta lại là một bà lão mù. |
| 3 | 你们中可有女眷 | nǐ men zhōng kě yǒu nǚ juàn | Trong các ngươi có nữ quyến |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ píng shēng zuì hèn zhè zhǒng bú yì zhī rénCả đời ta ghét nhất loại người bất nghĩa này.

HSK 6
0:03s
nǐ hé jiào xià de rén yě wú wàng táo dé chū qùcô và người dưới hầm cũng đừng mong thoát.














