Cách dùng "我又是个瞎老婆子" (wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó zi) trong hội thoại tiếng Trung
我又是个瞎老婆子
Ta lại là một bà lão mù.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
42:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去城里卖药了 | qù chéng lǐ mài yào le | vào thành bán thuốc rồi. |
| 2▶ | 我又是个瞎老婆子 | wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó zi | Ta lại là một bà lão mù. |
| 3 | 你们中可有女眷 | nǐ men zhōng kě yǒu nǚ juàn | Trong các ngươi có nữ quyến |


