Cách dùng "早就不疼了" (zǎo jiù bù téng le) trong hội thoại tiếng Trung
早就不疼了
Hết đau lâu rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小虎 你牙还疼吗 | xiǎo hǔ nǐ yá hái téng ma | Tiểu Hổ, răng huynh còn đau không? |
| 2▶ | 早就不疼了 | zǎo jiù bù téng le | Hết đau lâu rồi. |
| 3 | 这间屋子搜过了吗 | zhè jiān wū zi sōu guò le ma | Phòng này đã lục soát chưa? |


