Cách dùng "早就不疼了" (zǎo jiù bù téng le) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùténgle

Hết đau lâu rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小虎 你牙还疼吗xiǎo hǔ nǐ yá hái téng maTiểu Hổ, răng huynh còn đau không?
2早就不疼了zǎo jiù bù téng leHết đau lâu rồi.
3这间屋子搜过了吗zhè jiān wū zi sōu guò le maPhòng này đã lục soát chưa?

More Clips From Episode

Total 143 clips (Page 8 of 8)
只可惜呀
HSK 5
0:03s
zhǐ kě xī yaChỉ tiếc là

我又是个瞎老婆子
HSK 7
0:03s
wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó ziTa lại là một bà lão mù.

能帮着刮痧
HSK 2
0:03s
néng bāng zhe guā shācó thể giúp cạo gió không?