Cách dùng "把事情给办成了" (bǎ shì qíng gěi bàn chéng le) trong hội thoại tiếng Trung

shìqínggěibànchéngle

ngay trước mặt mọi người.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
méi xiǎng dào tā jū rán zài dà tíng guǎng zhòng zhī xià

没想到 他居然在大庭广众之下

Không ngờ anh ta lại làm được việc

LINE 0216:39
PLAYING SCENE
shì
qíng
gěi
bàn
chéng
le

ngay trước mặt mọi người.

LINE 0316:43
ér qiě hái xǐ tuō le zì jǐ de xián yí

而且还洗脱了 自己的嫌疑

Đã thế còn rửa sạch hiềm nghi của bản thân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp16:39
TMDB ID210757