Cách dùng "比你我以前 认识的领导都大" (bǐ nǐ wǒ yǐ qián rèn shí de lǐng dǎo dōu dà) trong hội thoại tiếng Trung
比你我以前 认识的领导都大
Còn lớn hơn những lãnh đạo mà anh em mình quen biết trước kia.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很大吗 很大 | hěn dà ma hěn dà | Lớn lắm sao? Rất lớn. |
| 2▶ | 比你我以前 认识的领导都大 | bǐ nǐ wǒ yǐ qián rèn shí de lǐng dǎo dōu dà | Còn lớn hơn những lãnh đạo mà anh em mình quen biết trước kia. |
| 3 | 说但是吧 | shuō dàn shì ba | Nói "nhưng" đi. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.