Cách dùng "吃完你就走 嗯" (chī wán nǐ jiù zǒu ń) trong hội thoại tiếng Trung

chīwánjiùzǒu ń

Ăn xong em đi đi. Vâng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老板 两碗猪脚面lǎo bǎn liǎng wǎn zhū jiǎo miànÔng chủ, hai bát mì chân giò.
2吃完你就走 嗯chī wán nǐ jiù zǒu ńĂn xong em đi đi. Vâng.
3干什么gàn shén meLàm gì vậy?

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我心里面 藏不下来太多的事情
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

那这跟孟钰 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
nà zhè gēn mèng yù yǒu shén me guān xì a[Thế thì có liên quan gì] [đến Mạnh Ngọc?]

您别管了 我要上岗执勤了
HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.