Cách dùng "吃完你就走 嗯" (chī wán nǐ jiù zǒu ń) trong hội thoại tiếng Trung
吃完你就走 嗯
Ăn xong em đi đi. Vâng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老板 两碗猪脚面 | lǎo bǎn liǎng wǎn zhū jiǎo miàn | Ông chủ, hai bát mì chân giò. |
| 2▶ | 吃完你就走 嗯 | chī wán nǐ jiù zǒu ń | Ăn xong em đi đi. Vâng. |
| 3 | 干什么 | gàn shén me | Làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
gèng duì bù qǐ dāng nián guó huī xià de shì yán[càng có lỗi] [với lời thề dưới quốc huy năm đó.]

HSK 5
0:03s
wǒ de zhèng jù liàn shǐ zhōng wú fǎ wán zhěng[mắt xích chứng cứ của tôi] [từ đầu đến cuối không thể nào hoàn thiện.]

HSK 3
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ tà rù zěn yàng yí gè shēn yuān[anh không biết] [tôi đã bước vào vực sâu như thế nào đâu.]

HSK 7
0:03s
shì jiàn gōng jí tuán mù qián zuì dà de gǔ dōnglà cổ đông lớn nhất hiện tại của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào dǎ yú de rén zěn me shuō ma fēng làng yuè dàBố biết người đánh cá nói thế nào không? Sóng gió càng lớn,

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ qián gāng jìn gōng sī de shí hòu yǒu gè rén gào sù wǒTrước đây khi con vừa vào công ty, có người nói với con

HSK 6
0:03s












