Cách dùng "从来都没有" (cóng lái dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
从来都没有
Chưa từng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:13
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也从来都没有 爱过你 | wǒ yě cóng lái dōu méi yǒu ài guò nǐ | em cũng chưa từng yêu anh. |
| 2▶ | 从来都没有 | cóng lái dōu méi yǒu | Chưa từng. |
| 3 | 安欣 | ān xīn | An Hân. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.