Cách dùng "搭把手 搭把手 起 走" (dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu qǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
搭把手 搭把手 起 走
Giúp một tay, giúp một tay. Lên, đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
14:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 特警队全体都有 | tè jǐng duì quán tǐ dōu yǒu | Toàn Đội Cảnh sát đặc nhiệm nghe lệnh. |
| 2▶ | 搭把手 搭把手 起 走 | dā bǎ shǒu dā bǎ shǒu qǐ zǒu | Giúp một tay, giúp một tay. Lên, đi. |
| 3 | 慢点慢点 | màn diǎn màn diǎn | Từ từ, từ từ thôi. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.