Cách dùng "东躲西藏的日子" (dōng duǒ xī cáng de rì zi) trong hội thoại tiếng Trung

dōngduǒ西cángdezi

phải trốn chui trốn nhủi nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:18
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1就是我陈书婷 再也不要过这种jiù shì wǒ chén shū tíng zài yě bú yào guò zhè zhǒngĐó là Trần Thư Đình em không bao giờ sống những ngày
2东躲西藏的日子dōng duǒ xī cáng de rì ziphải trốn chui trốn nhủi nữa.
3可是一直以来kě shì yì zhí yǐ lái[Nhưng mà từ trước đến giờ]

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我心里面 藏不下来太多的事情
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

那这跟孟钰 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
nà zhè gēn mèng yù yǒu shén me guān xì a[Thế thì có liên quan gì] [đến Mạnh Ngọc?]

您别管了 我要上岗执勤了
HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.