Cách dùng "可能下一个就轮到我了" (kě néng xià yí gè jiù lún dào wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
可能下一个就轮到我了
[Có thể tiếp theo sẽ đến lượt tôi.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:48
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也没去单位上班 | yě méi qù dān wèi shàng bān | [cũng không đến cơ quan làm việc.] |
| 2▶ | 可能下一个就轮到我了 | kě néng xià yí gè jiù lún dào wǒ le | [Có thể tiếp theo sẽ đến lượt tôi.] |
| 3 | 详细的内容 我都记在一个笔记本里 | xiáng xì de nèi róng wǒ dōu jì zài yí gè bǐ jì běn lǐ | [Tôi ghi hết] [nội dung chi tiết trong một chiếc máy tính xách tay,] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.