Cách dùng "可是一直以来" (kě shì yì zhí yǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

shìzhílái

[Nhưng mà từ trước đến giờ]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:21
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1东躲西藏的日子dōng duǒ xī cáng de rì ziphải trốn chui trốn nhủi nữa.
2可是一直以来kě shì yì zhí yǐ lái[Nhưng mà từ trước đến giờ]
3好像和过去hǎo xiàng hé guò qù[hình như là]

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我心里面 藏不下来太多的事情
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

那这跟孟钰 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
nà zhè gēn mèng yù yǒu shén me guān xì a[Thế thì có liên quan gì] [đến Mạnh Ngọc?]

您别管了 我要上岗执勤了
HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.