Cách dùng "每一天都在想你" (měi yī tiān dōu zài xiǎng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
每一天都在想你
mỗi ngày đều nhớ em.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
32:30
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 每一周 | měi yī zhōu | mỗi tuần, |
| 2▶ | 每一天都在想你 | měi yī tiān dōu zài xiǎng nǐ | mỗi ngày đều nhớ em. |
| 3 | 只是呢 | zhǐ shì ne | Chẳng qua là |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.