Cách dùng "那个 没话说了" (nà ge méi huà shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
那个 没话说了
À... [Không còn gì để nói à?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我老爹呢 | wǒ lǎo diē ne | [Bố em đâu?] |
| 2▶ | 那个 没话说了 | nà ge méi huà shuō le | À... [Không còn gì để nói à?] |
| 3 | 那我说两句 | nà wǒ shuō liǎng jù | [Thế em nói mấy câu nhé.] |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.