Cách dùng "那实在不行就不做嘛" (nà shí zài bù xíng jiù bù zuò ma) trong hội thoại tiếng Trung
那实在不行就不做嘛
Nếu thật sự không được thì không làm nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
35:06
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不舒服 你可以跟我讲嘛 我们改一改嘛 | nǐ bù shū fú nǐ kě yǐ gēn wǒ jiǎng ma wǒ men gǎi yī gǎi ma | Anh khó chịu anh có thể nói với em mà, chúng ta sửa lại. |
| 2▶ | 那实在不行就不做嘛 | nà shí zài bù xíng jiù bù zuò ma | Nếu thật sự không được thì không làm nữa. |
| 3 | 你不想跟爸爸妈妈 在一起住 那我们两个 | nǐ bù xiǎng gēn bà bà mā mā zài yì qǐ zhù nà wǒ men liǎng gè | Anh không muốn ở cùng với bố mẹ thì hai chúng ta |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 6 of 11)
HSK 7
0:03s
suǒ zuò suǒ wéi lián wǒ zì jǐ dōu gǎn dào ě xīn[Tất cả những hành vi đó,] [đến bản thân tôi còn thấy ghê tởm.]

HSK 7
0:03s
gèng duì bù qǐ dāng nián guó huī xià de shì yán[càng có lỗi] [với lời thề dưới quốc huy năm đó.]

HSK 5
0:03s
wǒ de zhèng jù liàn shǐ zhōng wú fǎ wán zhěng[mắt xích chứng cứ của tôi] [từ đầu đến cuối không thể nào hoàn thiện.]

HSK 3
0:03s
nǐ bù zhī dào wǒ tà rù zěn yàng yí gè shēn yuān[anh không biết] [tôi đã bước vào vực sâu như thế nào đâu.]

HSK 7
0:03s
shì jiàn gōng jí tuán mù qián zuì dà de gǔ dōnglà cổ đông lớn nhất hiện tại của Tập đoàn Xây dựng.

HSK 7
0:03s
nǐ zhī dào dǎ yú de rén zěn me shuō ma fēng làng yuè dàBố biết người đánh cá nói thế nào không? Sóng gió càng lớn,

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ qián gāng jìn gōng sī de shí hòu yǒu gè rén gào sù wǒTrước đây khi con vừa vào công ty, có người nói với con












