Cách dùng "你帮他 行不行" (nǐ bāng tā xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你帮他 行不行
Anh giúp nó đi, được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 交换 你救我弟 行不行 | jiāo huàn nǐ jiù wǒ dì xíng bù xíng | đổi lại, anh cứu em trai tôi, được không? |
| 2▶ | 你帮他 行不行 | nǐ bāng tā xíng bù xíng | Anh giúp nó đi, được không? |
| 3 | 你救救我弟 | nǐ jiù jiù wǒ dì | Anh cứu em trai tôi đi. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.