Cách dùng "你吃好了没有 来" (nǐ chī hǎo le méi yǒu lái) trong hội thoại tiếng Trung
你吃好了没有 来
Em đã ăn xong chưa? Nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
6:51
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他一定会帮你 | tā yí dìng huì bāng nǐ | Ông ta nhất định sẽ giúp anh. |
| 2▶ | 你吃好了没有 来 | nǐ chī hǎo le méi yǒu lái | Em đã ăn xong chưa? Nào. |
| 3 | 撤 | chè | Rút. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.