Cách dùng "是我没有看清" (shì wǒ méi yǒu kàn qīng) trong hội thoại tiếng Trung
是我没有看清
[Là em không nhìn rõ ràng.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:38
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你本来就是这样的 | nǐ běn lái jiù shì zhè yàng de | [Vốn dĩ anh là như vậy.] |
| 2▶ | 是我没有看清 | shì wǒ méi yǒu kàn qīng | [Là em không nhìn rõ ràng.] |
| 3 | 其实你根本就给不了 我想要的那种生活 | qí shí nǐ gēn běn jiù gěi bù liǎo wǒ xiǎng yào de nà zhǒng shēng huó | Thật ra anh hoàn toàn không thể cho em cuộc sống mà em mong muốn. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.