Cách dùng "我表态不同意" (wǒ biǎo tài bù tóng yì) trong hội thoại tiếng Trung
我表态不同意
Tôi không đồng ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:34
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不应该是谁说了算吧 | bù yīng gāi shì shuí shuō le suàn ba | Chứ không phải là ai quyết định đâu. |
| 2▶ | 我表态不同意 | wǒ biǎo tài bù tóng yì | Tôi không đồng ý. |
| 3 | 赞成投标的请举手 | zàn chéng tóu biāo dì qǐng jǔ shǒu | Ai tán thành dự thầu xin giơ tay. |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.