Cách dùng "我就做了个决定" (wǒ jiù zuò le gè jué dìng) trong hội thoại tiếng Trung

jiùzuòlejuédìng

em đã quyết định rồi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
37:11
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那天起nà tiān qǐem đi theo anh,
2我就做了个决定wǒ jiù zuò le gè jué dìngem đã quyết định rồi.
3就是我陈书婷 再也不要过这种jiù shì wǒ chén shū tíng zài yě bú yào guò zhè zhǒngĐó là Trần Thư Đình em không bao giờ sống những ngày

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我心里面 藏不下来太多的事情
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

那这跟孟钰 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
nà zhè gēn mèng yù yǒu shén me guān xì a[Thế thì có liên quan gì] [đến Mạnh Ngọc?]

您别管了 我要上岗执勤了
HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.