Cách dùng "我妈同意咱俩的事了" (wǒ mā tóng yì zán liǎ de shì le) trong hội thoại tiếng Trung
我妈同意咱俩的事了
Mẹ em đồng ý chuyện của chúng mình rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
29:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的兄弟 | wǒ de xiōng dì | [người anh em của tôi.] |
| 2▶ | 我妈同意咱俩的事了 | wǒ mā tóng yì zán liǎ de shì le | Mẹ em đồng ý chuyện của chúng mình rồi. |
| 3 | 她知道你救了我之后吧 她也就看开了 | tā zhī dào nǐ jiù le wǒ zhī hòu ba tā yě jiù kàn kāi le | Mẹ biết chuyện anh cứu em xong thì cũng thoáng hơn rồi, |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.