Cách dùng "我呢 向您保证" (wǒ ne xiàng nín bǎo zhèng) trong hội thoại tiếng Trung

ne xiàngnínbǎozhèng

Con đảm bảo với bố,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
25:14
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我是拜过您做干爹的wǒ shì bài guò nín zuò gān diē decon đã từng nhận bố làm cha nuôi.
2我呢 向您保证wǒ ne xiàng nín bǎo zhèngCon đảm bảo với bố,
3您的股票nín de gǔ piàocon sẽ không động vào

More Clips From Episode

Total 203 clips (Page 11 of 11)
我心里面 藏不下来太多的事情
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

那这跟孟钰 有什么关系啊
HSK 3
0:03s
nà zhè gēn mèng yù yǒu shén me guān xì a[Thế thì có liên quan gì] [đến Mạnh Ngọc?]

您别管了 我要上岗执勤了
HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.