Cách dùng "这次我帮你一次" (zhè cì wǒ bāng nǐ yī cì) trong hội thoại tiếng Trung
这次我帮你一次
Lần này em giúp anh một lần.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
7:41
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 从小到大 我给你找了不少麻烦 | cóng xiǎo dào dà wǒ gěi nǐ zhǎo le bù shǎo má fán | Tử nhỏ đến lớn, em đã gây ra không ít rắc rối cho anh. |
| 2▶ | 这次我帮你一次 | zhè cì wǒ bāng nǐ yī cì | Lần này em giúp anh một lần. |
| 3 | 你帮我 你帮我什么呀 | nǐ bāng wǒ nǐ bāng wǒ shén me ya | Em giúp anh? Em giúp anh chuyện gì? |
More Clips From Episode
Total 203 clips (Page 11 of 11)
HSK 5
0:03s
wǒ xīn lǐ miàn cáng bù xià lái tài duō de shì qíngTrong lòng cháu không thể giấu giếm quá nhiều chuyện.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nín bié guǎn le wǒ yào shàng gǎng zhí qín leChú cứ kệ đi, cháu phải đi làm nhiệm vụ rồi.