Cách dùng "大的嘛 是我的女人" (dà de ma shì wǒ de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
大的嘛 是我的女人
Người lớn là nữ nhân của ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才那二人是谁啊 | gāng cái nà èr rén shì shuí a | hai người ban nãy là ai? |
| 2▶ | 大的嘛 是我的女人 | dà de ma shì wǒ de nǚ rén | Người lớn là nữ nhân của ta, |
| 3 | 小的是个大惊喜 | xiǎo de shì gè dà jīng xǐ | còn đứa bé là một bất ngờ lớn. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















