Cách dùng "跟你说不能去那边了吧" (gēn nǐ shuō bù néng qù nà biān le ba) trong hội thoại tiếng Trung
跟你说不能去那边了吧
Ta đã nói không được qua bên đó rồi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不听话是吧 | bù tīng huà shì ba | Không nghe lời phải không? |
| 2▶ | 跟你说不能去那边了吧 | gēn nǐ shuō bù néng qù nà biān le ba | Ta đã nói không được qua bên đó rồi mà. |
| 3 | 上另一边去 听明白了没 | shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méi | Sang phía bên kia đi, nghe rõ chưa? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















