Cách dùng "你去还是不去" (nǐ qù hái shì bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
你去还是不去
ngươi có đi làm không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
28:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可能会遭世人唾骂的事 | kě néng huì zāo shì rén tuò mà de shì | có lẽ sẽ bị người đời thóa mạ, |
| 2▶ | 你去还是不去 | nǐ qù hái shì bù qù | ngươi có đi làm không? |
| 3 | 属下这条命都是将军救的 | shǔ xià zhè tiáo mìng dōu shì jiāng jūn jiù de | Mạng của thuộc hạ là tướng quân cứu, |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 2 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
















