Cách dùng "魏相也会派别人去" (wèi xiāng yě huì pài bié rén qù) trong hội thoại tiếng Trung
魏相也会派别人去
Ngụy thừa tướng cũng sẽ phái người khác đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
26:39
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果我不去 | rú guǒ wǒ bù qù | Nếu ta không đi, |
| 2▶ | 魏相也会派别人去 | wèi xiāng yě huì pài bié rén qù | Ngụy thừa tướng cũng sẽ phái người khác đi. |
| 3 | 到了那个时候 | dào le nà ge shí hòu | Tới lúc đó |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















