Cách dùng "我爹娘是被山匪所杀" (wǒ diē niáng shì bèi shān fěi suǒ shā) trong hội thoại tiếng Trung
我爹娘是被山匪所杀
cha mẹ ta bị sơn tặc giết hại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
16:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您说过 | nín shuō guò | Ngài từng nói |
| 2▶ | 我爹娘是被山匪所杀 | wǒ diē niáng shì bèi shān fěi suǒ shā | cha mẹ ta bị sơn tặc giết hại. |
| 3 | 您说的 | nín shuō de | Những lời ấy |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
shì a dà rén fàng le xī shī dà ēn rén ba- Đúng vậy đại nhân. - Xin hãy thả ân nhân Tây Thi ra.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ bú shì xiǎng kàn nǐ fù mǔ àn jiàn de juàn zōng makhông phải cô muốn xem hồ sơ vụ án của cha mẹ mình sao?

HSK 7
0:03s













