Cách dùng "我都没能找到宁娘" (wǒ dōu méi néng zhǎo dào níng niáng) trong hội thoại tiếng Trung
我都没能找到宁娘
ta vẫn chưa tìm được Ninh Nương.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
15:20
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 两个月了 | liǎng gè yuè le | Hai tháng rồi, |
| 2▶ | 我都没能找到宁娘 | wǒ dōu méi néng zhǎo dào níng niáng | ta vẫn chưa tìm được Ninh Nương. |
| 3 | 我不知道我还能去哪儿了 | wǒ bù zhī dào wǒ hái néng qù nǎ ér le | Ta không biết mình còn có thể đi đâu nữa. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















