Cách dùng "我下次再也不敢了" (wǒ xià cì zài yě bù gǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
我下次再也不敢了
Lần sau nô tỳ không dám nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
36:00
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大公子饶命 | dà gōng zi ráo mìng | Đại công tử tha mạng. |
| 2▶ | 我下次再也不敢了 | wǒ xià cì zài yě bù gǎn le | Lần sau nô tỳ không dám nữa. |
| 3 | 宝儿 | bǎo ér | Bảo Nhi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















