Cách dùng "一千兵马" (yī qiān bīng mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
一千兵马
Một ngàn binh mã?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
23:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 借谢某一千兵马 | jiè xiè mǒu yī qiān bīng mǎ | trước khi phần lớn quân Yên Châu tới. |
| 2▶ | 一千兵马 | yī qiān bīng mǎ | Một ngàn binh mã? |
| 3 | 你可知道 | nǐ kě zhī dào | Ngài có biết |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















