Cách dùng "有人托我把这个给你" (yǒu rén tuō wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
有人托我把这个给你
Có người nhờ ta mang thứ này cho huynh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
11:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对了 包袱 | duì le bāo fú | À phải rồi, cái bọc. |
| 2▶ | 有人托我把这个给你 | yǒu rén tuō wǒ bǎ zhè ge gěi nǐ | Có người nhờ ta mang thứ này cho huynh. |
| 3 | 糖 | táng | Kẹo? |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















