Cách dùng "真是心软" (zhēn shì xīn ruǎn) trong hội thoại tiếng Trung
真是心软
Đúng là mềm lòng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
9:43
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到是去子留母 | méi xiǎng dào shì qù zi liú mǔ | không ngờ lại bỏ con giữ mẹ. |
| 2▶ | 真是心软 | zhēn shì xīn ruǎn | Đúng là mềm lòng. |
| 3 | 没想到 | méi xiǎng dào | Không ngờ |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















