Cách dùng "我好些天没吃东西了" (wǒ hǎo xiē tiān méi chī dōng xī le) trong hội thoại tiếng Trung
我好些天没吃东西了
Ta đã mấy ngày chưa ăn gì rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
39:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还有吃的吗 | hái yǒu chī de ma | còn gì ăn không? |
| 2▶ | 我好些天没吃东西了 | wǒ hǎo xiē tiān méi chī dōng xī le | Ta đã mấy ngày chưa ăn gì rồi. |
| 3 | 我拿给你 | wǒ ná gěi nǐ | Ta lấy cho ngươi. |
More Clips From Episode
Total 159 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

HSK 1
0:03s
















