Cách dùng "以求军职" (yǐ qiú jūn zhí) trong hội thoại tiếng Trung

qiújūnzhí

[mưu cầu chức vụ trong quân.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
30:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1以稳军心yǐ wěn jūn xīn[ổn định lòng quân,]
2以求军职yǐ qiú jūn zhí[mưu cầu chức vụ trong quân.]
3大人dà rénĐại nhân,

More Clips From Episode

Total 159 clips (Page 1 of 8)
杀猪的 这里没有猪
HSK 5
0:03s
shā zhū de zhè lǐ méi yǒu zhūMổ lợn à? Ở đây làm gì có lợn.

真漂亮 让我看看
HSK 2
0:03s
zhēn piào liàng ràng wǒ kàn kànXinh quá, để ta xem nào!

杀 杀猪西施
HSK 5
0:03s
shā shā zhū xī shīTây... Tây Thi mổ lợn!

多谢 多谢杀猪西施
HSK 6
0:03s
duō xiè duō xiè shā zhū xī shīĐa tạ, đa tạ Tây Thi mổ lợn.

把你当场骟了都不冤
HSK 7
0:03s
bǎ nǐ dāng chǎng shàn le dōu bù yuānthì thiến ngươi tại chỗ cũng chẳng oan đâu.

有樊长宁这个人吗
HSK 1
0:03s
yǒu fán zhǎng níng zhè ge rén maCó ai tên Phàn Trường Ninh không?

言正 要是你在就好了
HSK 4
0:03s
yán zhèng yào shì nǐ zài jiù hǎo le[Thông báo tìm người][Cáo thị] [Ngôn Chính, nếu chàng ở đây thì tốt biết mấy.]

跟你说不能去那边了吧
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō bù néng qù nà biān le baTa đã nói không được qua bên đó rồi mà.

上另一边去 听明白了没
HSK 4
0:03s
shàng lìng yī biān qù tīng míng bái le méiSang phía bên kia đi, nghe rõ chưa?

不要打我爹爹
HSK 1
0:03s
bú yào dǎ wǒ diē diēĐừng đánh cha ta!

我看你才是人牙子呀
HSK 5
0:03s
wǒ kàn nǐ cái shì rén yá zi yaTa thấy cô mới là buôn người đấy!

这就不是个大王八吗
HSK 2
0:03s
zhè jiù bú shì gè dà wáng bā maChẳng phải chỉ là một con rùa lớn sao?

龙的儿子就是大王八
HSK 5
0:03s
lóng de ér zi jiù shì dà wáng bāCon của rồng chính là con rùa lớn.

带我这几个弟兄去厢房好好招待
HSK 6
0:03s
dài wǒ zhè jǐ gè dì xiōng qù xiāng fáng hǎo hǎo zhāo dàiĐưa mấy huynh đệ của ta đến chái phòng, chiêu đãi tử tế.

走啊 干吗呢
HSK 2
0:03s
zǒu a gàn má ne[Anh phong hạo khí] Đi thôi, còn làm gì đấy?

走 我们屋里说
HSK 2
0:03s
zǒu wǒ men wū lǐ shuō[Bách chiến bách thắng] Đi, chúng ta vào phòng rồi nói.

谢征是怎么神不知鬼不觉
HSK 1
0:03s
xiè zhēng shì zěn me shén bù zhī guǐ bù juéSao Tạ Chinh có thể thâm nhập vào Sùng Châu

刚才那二人是谁啊
HSK 3
0:03s
gāng cái nà èr rén shì shuí ahai người ban nãy là ai?

大的嘛 是我的女人
HSK 6
0:03s
dà de ma shì wǒ de nǚ rénNgười lớn là nữ nhân của ta,

小的是个大惊喜
HSK 5
0:03s
xiǎo de shì gè dà jīng xǐcòn đứa bé là một bất ngờ lớn.